từ vựng hóa

từ vựng hóa

Quá trình từ vựng hóa giúp biến một cụm từ thành một từ đơn duy nhất trong từ điển.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngôn ngữ học):
    • Biến một yếu tố ngữ pháp hoặc cụm từ thành một đơn vị từ vựng độc lập: "từ vựng hóa" quá trình một cấu trúc ngữ pháp, một cụm từ cố định hoặc một hình vị trở thành một từ có nghĩa riêng, được ghi nhận trong từ điển sử dụng như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh.
    • Chuyển đổi từ ngữ cảnh sang nghĩa cố định: Quá trình này làm cho một biểu thức trở nên có nghĩa riêng biệt, không thể suy ra từ các thành phần cấu tạo ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong tiếng Việt, cụm "ăn cơm trước kẻng" đã được từ vựng hóa thành một thành ngữ chỉ việc quan hệ tình dục trước hôn nhân. (Cụm từ này không còn mang nghĩa đen trở thành một đơn vị từ vựng độc lập.)
    • Quá trình từ vựng hóa giúp ngôn ngữ phát triển thêm nhiều từ mới. (Sự chuyển đổi này làm phong phú vốn từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ vựng hóa ngữ pháp": hiện tượng các hình thái ngữ pháp (như thì, thể) trở thành từ vựng riêng lẻ.

    • Trong một số ngôn ngữ, hậu tố chỉ thì đã bị từ vựng hóa thành trạng từ. (Hậu tố trở thành từ độc lập có nghĩa thời gian.)
  • "từ vựng hóa thành ngữ": biến một cụm từ cố định thành một từ đơn.

    • "Bất đắc dĩ" ban đầu cụm từ, nhưng đã được từ vựng hóa thành một từ ghép chỉ sự miễn cưỡng. (Cụm từ trở thành một đơn vị từ vựng duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ vựng (danh từ): tập hợp các từ của một ngôn ngữ.

    • Vốn từ vựng của học sinh cần được mở rộng. (Số lượng từ học sinh biết.)
  • Từ hóa (động từ): biến một yếu tố thành từgần nghĩa nhưng ít phổ biến hơn "từ vựng hóa".

    • Hiện tượng từ hóa thường xảy ra với các từ mượn. (Biến từ mượn thành từ bản ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ vựng hóa (động từ): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu sự từ hóa hoặc sự hình thành từ vựng.
  • Thành từ (động từ): quá trình trở thành từ độc lập.
    • Cụm từ "mất lòng" đã thành từ chỉ sự không hài lòng. (Cụm từ trở thành từ đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Từ vựng hóa ngữ pháp: quá trình biến yếu tố ngữ pháp thành từ vựng.
    • Sự từ vựng hóa ngữ pháp một hiện tượng phổ biến trong ngôn ngữ học. (Hiện tượng này thường gặp trong nghiên cứu ngôn ngữ.)